nói lếu
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói sai sự thật một cách cố ý, thường với mục đích đùa cợt, trêu chọc hoặc che giấu điều gì đó không nghiêm trọng: Hành động nói ra điều không đúng với thực tế, nhưng thường không mang tính chất nghiêm trọng như nói dối, mà có thể là nói đùa, nói cho vui hoặc nói tránh.
- Nói một cách thiếu nghiêm túc, qua loa cho xong chuyện: Nói mà không suy nghĩ cẩn thận, nói cho có lệ, không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đừng có nói lếu, câu chuyện thực sự thế nào? (Đừng có nói sai sự thật nữa, câu chuyện thực sự thế nào?)
- Nó chỉ nói lếu cho vui thôi, đừng tin. (Nó chỉ nói đùa cho vui thôi, đừng tin.)
- Khi bị hỏi về bài tập, cậu ấy thường nói lếu là đã làm xong. (Khi bị hỏi về bài tập, cậu ấy thường nói không đúng sự thật là đã làm xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói lếu nói láo": cụm từ nhấn mạnh việc nói sai sự thật, nói dối một cách liên tục hoặc vô trách nhiệm. Thể hiện mức độ nghiêm trọng hơn "nói lếu" đơn thuần.
- Thằng bé hay nói lếu nói láo, chẳng biết đâu mà lần. (Cậu bé hay nói dối lung tung, chẳng biết đâu mà tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Nói dối (động từ): nói sai sự thật một cách có chủ ý, thường với mục đích lừa gạt hoặc che giấu lỗi lầm nghiêm trọng. Nghĩa mạnh hơn và tiêu cực hơn "nói lếu".
- Nói đùa (động từ): nói với mục đích gây cười, giải trí, không nhằm xuyên tạc sự thật một cách ác ý. Có thể chứa đựng sự thật hoặc không.
- Nói xạo (động từ, phương ngữ, phổ biến ở miền Nam): có nghĩa gần giống với "nói lếu" hoặc "nói dối", chỉ việc bịa đặt, nói không đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa
- Nói sai: nói không đúng với sự thật.
- Bịa chuyện: tạo ra, hư cấu một câu chuyện không có thật.
- Khoác lác: nói quá lên, phóng đại sự thật để khoe khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp đã nêu ở phần trên)
Thành ngữ liên quan
- Nói lấy được: nói bừa, nói cho có, miễn sao đạt được mục đích trước mắt, không quan tâm đến sự thật.
- Nó nói lấy được để thoát tội, đừng tin. (Nó nói bừa để thoát tội, đừng tin.)